Tâm HSK

修订

xiūdìng
tu đính
sửa đổi

修订 (xiūdìng, Hán Việt: tu đính) nghĩa là sửa đổi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

修 tu · 17 từ

订 đính · 8 từ