Tâm HSK

外观

wàiguān
ngoại quan
diện mạo bên ngoài

外观 (wàiguān, Hán Việt: ngoại quan) nghĩa là diện mạo bên ngoài. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

观 quan · 29 từ