Tâm HSK

参观

cānguān
tham quan
tham quan; đi dạo quanh; thăm

参观 (cānguān, Hán Việt: tham quan) nghĩa là tham quan; đi dạo quanh; thăm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

观 quan · 29 từ