Tâm HSK

悠久

yōujiǔ
du cửu
lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

悠久 (yōujiǔ, Hán Việt: du cửu) nghĩa là lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悠 du · 4 từ

久 cửu · 12 từ