悠久 (yōujiǔ, Hán Việt: du cửu) nghĩa là lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
悠久 (yōujiǔ, Hán Việt: du cửu) nghĩa là lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.