忽悠 (hūyou, Hán Việt: hốt du) nghĩa là lắc; lung lay; lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忽 hốt · 6 từ
忽然hūránđột nhiên忽视hūshìsao nhãng忽略hūlüèbỏ qua疏忽shūhusao nhãng忽高忽低hūgāohūdīlúc tăng vọt lúc giảm mạnh