Tâm HSK

忽悠

hūyou
hốt du
lắc; lung lay; lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)

忽悠 (hūyou, Hán Việt: hốt du) nghĩa là lắc; lung lay; lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

忽 hốt · 6 từ

悠 du · 4 từ