Tâm HSK

疏忽

shūhu
sơ hốt
sao nhãng; bỏ sót; sơ suất

疏忽 (shūhu, Hán Việt: sơ hốt) nghĩa là sao nhãng; bỏ sót; sơ suất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疏 sơ · 5 từ

忽 hốt · 6 từ