Tâm HSK

疏导

shūdǎo
sơ đạo
khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại

疏导 (shūdǎo, Hán Việt: sơ đạo) nghĩa là khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疏 sơ · 5 từ

导 đạo · 17 từ