疏导 (shūdǎo, Hán Việt: sơ đạo) nghĩa là khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
疏导 (shūdǎo, Hán Việt: sơ đạo) nghĩa là khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.