Tâm HSK

疏散

shūsàn
sơ tán
phân tán; giải tán; sơ tán

疏散 (shūsàn, Hán Việt: sơ tán) nghĩa là phân tán; giải tán; sơ tán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疏 sơ · 5 từ

散 tán · 8 từ