Tâm HSK

解散

jiěsàn
giải tán
giải tán; giải thể

解散 (jiěsàn, Hán Việt: giải tán) nghĩa là giải tán; giải thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

散 tán · 8 từ