Tâm HSK

装扮

zhuāngbàn
trang phẫn
trang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang

装扮 (zhuāngbàn, Hán Việt: trang phẫn) nghĩa là trang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

装 trang · 19 từ

扮 phẫn · 3 từ