Tâm HSK

分散

fēnsàn
phân tán
phân tán; giải tán; phân phối

分散 (fēnsàn, Hán Việt: phân tán) nghĩa là phân tán; giải tán; phân phối. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

散 tán · 8 từ