Tâm HSK

散步

sànbù
tán bộ
đi dạo; đi bộ

散步 (sànbù, Hán Việt: tán bộ) nghĩa là đi dạo; đi bộ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

散 tán · 8 từ

步 bộ · 18 từ