散步 (sànbù, Hán Việt: tán bộ) nghĩa là đi dạo; đi bộ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
散 tán · 8 từ
分散fēnsànphân tán散发sànfāphân phối散文sǎnwénvăn xuôi扩散kuòsànlan truyền解散jiěsàngiải tán疏散shūsànphân tán散布sànbùphát tán