步行 (bùxíng, Hán Việt: bộ hành) nghĩa là đi bộ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
步 bộ · 18 từ
跑步pǎobùchạy bộ散步sànbùđi dạo进一步jìnyībùtiến thêm một bước进步jìnbùtiến bộ脚步jiǎobùbước chân逐步zhúbùmột cách tiến triển初步chūbùban đầu步骤bùzhòuquy trình