Tâm HSK

疏通

shūtōng
sơ thông
khai thông; nạo vét; dọn đường

疏通 (shūtōng, Hán Việt: sơ thông) nghĩa là khai thông; nạo vét; dọn đường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疏 sơ · 5 từ

通 thông · 43 từ