Tâm HSK

指南针

zhǐnánzhēn
chỉ nam châm
la bàn

指南针 (zhǐnánzhēn, Hán Việt: chỉ nam châm) nghĩa là la bàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

南 nam · 10 từ

针 châm · 6 từ