Tâm HSK

收复

shōufù
thu phục
khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.); tái chiếm

收复 (shōufù, Hán Việt: thu phục) nghĩa là khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.); tái chiếm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

复 phục · 22 từ