复杂 (fùzá, Hán Việt: phục tạp) nghĩa là phức tạp; rắc rối. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 复杂
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
复 phục · 22 từ
复习fùxíxem lại回复huífùtrả lời复印fùyìnsao chép恢复huīfùkhôi phục重复chóngfùlặp lại反复fǎnfùlặp đi lặp lại复制fùzhìnhân bản康复kāngfùhồi phục