Tâm HSK

杂交

zájiāo
tạp giao
lai tạo; giao phối tạp; tính lăng nhăng

杂交 (zájiāo, Hán Việt: tạp giao) nghĩa là lai tạo; giao phối tạp; tính lăng nhăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

杂 tạp · 8 từ

交 giao · 38 từ