夹杂 (jiāzá, Hán Việt: giáp tạp) nghĩa là trộn lẫn (các chất khác biệt); hòa lẫn; một sự pha trộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
夹杂 (jiāzá, Hán Việt: giáp tạp) nghĩa là trộn lẫn (các chất khác biệt); hòa lẫn; một sự pha trộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.