录音机 (lùyīnjī, Hán Việt: lục âm cơ) nghĩa là máy ghi âm; máy thu âm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
录 lục · 11 từ
记录jìlùghi chép录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…录音lùyīnghi âm登录dēnglùđăng ký纪录片jìlùpiànphim tài liệu录像lùxiàngquay video目录mùlùmục lục录制lùzhìghi âm hoặc ghi hình
音 âm · 15 từ
音乐yīnyuèâm nhạc声音shēngyīngiọng录音lùyīnghi âm语音yǔyīnâm thanh lời nói音量yīnliàngđộ lớn读音dúyīncách phát âm音节yīnjiéâm tiết音乐会yīnyuèhuìbuổi hòa nhạc