Tâm HSK

录音机

lùyīnjī
lục âm cơ
máy ghi âm; máy thu âm

录音机 (lùyīnjī, Hán Việt: lục âm cơ) nghĩa là máy ghi âm; máy thu âm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

录 lục · 11 từ

音 âm · 15 từ

机 cơ · 52 từ