目录 (mùlù, Hán Việt: mục lục) nghĩa là mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
目 mục · 28 từ
节目jiémùchương trình目前mùqiánhiện tại目标mùbiāomục tiêu目的mùdìmục đích目的地mùdìdìđiểm đến项目xiàngmùmục目光mùguāngánh mắt题目tímùchủ đề