Tâm HSK

目录

mùlù
mục lục
mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính)

目录 (mùlù, Hán Việt: mục lục) nghĩa là mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

目 mục · 28 từ

录 lục · 11 từ