Tâm HSK

项目

xiàngmù
hạng mục
mục; dự án; sự kiện (thể thao)

项目 (xiàngmù, Hán Việt: hạng mục) nghĩa là mục; dự án; sự kiện (thể thao). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

项 hạng · 7 từ

目 mục · 28 từ