Tâm HSK

选项

xuǎnxiàng
tuyển hạng
tùy chọn; phương án; lựa chọn; chọn một dự án

选项 (xuǎnxiàng, Hán Việt: tuyển hạng) nghĩa là tùy chọn; phương án; lựa chọn; chọn một dự án. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

选 tuyển · 19 từ

项 hạng · 7 từ