Tâm HSK

阻力

zǔlì
trở lực
lực cản; kháng cự

阻力 (zǔlì, Hán Việt: trở lực) nghĩa là lực cản; kháng cự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阻 trở · 7 từ

力 lực · 64 từ