全方位 (quánfāngwèi, Hán Việt: toàn phương vị) nghĩa là toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
全 toàn · 30 từ
安全ānquánan toàn完全wánquánhoàn chỉnh全部quánbùtoàn bộ全球quánqiútoàn thế giới全身quánshēntoàn bộ cơ thể全都quándōutất cả全面quánmiàntoàn diện全新quánxīnhoàn toàn mới
方 phương · 41 từ
地方dìfāngkhu vực方法fāngfǎphương pháp方向fāngxiànghướng方便fāngbiàntiện lợi南方nánfāngphía nam北方běifāngphía bắc东方dōngfāngđông方便面fāngbiànmiànmì ăn liền