Tâm HSK

全方位

quánfāngwèi
toàn phương vị
toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh

全方位 (quánfāngwèi, Hán Việt: toàn phương vị) nghĩa là toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

全 toàn · 30 từ

方 phương · 41 từ

位 vị · 25 từ