Tâm HSK

车轮

chēlún
xa luân
bánh xe

车轮 (chēlún, Hán Việt: xa luân) nghĩa là bánh xe. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

轮 luân · 8 từ