Tâm HSK

轮子

lúnzi
luân tử
bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công

轮子 (lúnzi, Hán Việt: luân tử) nghĩa là bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轮 luân · 8 từ

子 tử · 146 từ