完全 (wánquán, Hán Việt: hoàn toàn) nghĩa là hoàn chỉnh; toàn bộ; hoàn toàn; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
完 hoàn · 11 từ
完成wánchénghoàn thành完美wánměihoàn hảo完整wánzhěnghoàn chỉnh完善wánshàntoàn diện完毕wánbìhoàn thành完了wánlehoàn thành完蛋wándànxong đời完好wánhǎonguyên vẹn