Tâm HSK

完全

wánquán
hoàn toàn
hoàn chỉnh; toàn bộ; hoàn toàn; toàn diện

完全 (wánquán, Hán Việt: hoàn toàn) nghĩa là hoàn chỉnh; toàn bộ; hoàn toàn; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

完 hoàn · 11 từ

全 toàn · 30 từ