Tâm HSK

使

shǐ
sử
khiến; làm cho; cho phép

使 (shǐ, Hán Việt: sử) nghĩa là khiến; làm cho; cho phép. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 使

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

使 sử · 15 từ