Tâm HSK

计划

jìhuà
kế hoa
kế hoạch; dự án; chương trình

计划 (jìhuà, Hán Việt: kế hoa) nghĩa là kế hoạch; dự án; chương trình. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

计 kế · 20 từ

划 hoa · 8 từ