估计 (gūjì, Hán Việt: cổ kế) nghĩa là ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
估计 (gūjì, Hán Việt: cổ kế) nghĩa là ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...). Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.