会计 (kuàijì, Hán Việt: hội kế) nghĩa là kế toán; nghề kế toán; môn kế toán. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
会 hội · 55 từ
一会儿yíhuìrmột lát, một chút机会jīhuìcơ hội会议huìyìcuộc họp晚会wǎnhuìbuổi dạ tiệc开会kāihuìtổ chức cuộc họp运动会yùndònghuìcuộc thi thể thao社会shèhuìxã hội聚会jùhuìtiệc họp mặt