Tâm HSK

会计

kuàijì
hội kế
kế toán; nghề kế toán; môn kế toán

会计 (kuàijì, Hán Việt: hội kế) nghĩa là kế toán; nghề kế toán; môn kế toán. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

会 hội · 55 từ

计 kế · 20 từ