Tâm HSK

失败

shībài
thất bại
bị đánh bại; thua; thất bại (ví dụ: thí nghiệm)

失败 (shībài, Hán Việt: thất bại) nghĩa là bị đánh bại; thua; thất bại (ví dụ: thí nghiệm). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

败 bại · 4 từ