失败 (shībài, Hán Việt: thất bại) nghĩa là bị đánh bại; thua; thất bại (ví dụ: thí nghiệm). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
失 thất · 30 từ
失去shīqùmất失望shīwàngthất vọng消失xiāoshībiến mất损失sǔnshīmất mát失误shīwùsai sót失业shīyèthất nghiệp丢失diūshīmất失眠shīmiánbị mất ngủ