败坏 (bàihuài, Hán Việt: bại hoại) nghĩa là hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
败坏 (bàihuài, Hán Việt: bại hoại) nghĩa là hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.