Tâm HSK

败坏

bàihuài
bại hoại
hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu

败坏 (bàihuài, Hán Việt: bại hoại) nghĩa là hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

败 bại · 4 từ

坏 hoại · 9 từ