Tâm HSK

本着

běnzhe
bản trứ
dựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính

本着 (běnzhe, Hán Việt: bản trứ) nghĩa là dựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

着 trứ · 32 từ