Tâm HSK

时好时坏

shíhǎoshíhuài
thời hảo thời hoại
lúc tốt lúc xấu

时好时坏 (shíhǎoshíhuài, Hán Việt: thời hảo thời hoại) nghĩa là lúc tốt lúc xấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

好 hảo · 56 từ

坏 hoại · 9 từ