Tâm HSK

损坏

sǔnhuài
tổn hoại
làm hỏng; tổn hại

损坏 (sǔnhuài, Hán Việt: tổn hoại) nghĩa là làm hỏng; tổn hại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

损 tổn · 7 từ

坏 hoại · 9 từ