Tâm HSK

损失

sǔnshī
tổn thất
mất mát; tổn thất; hư hại

损失 (sǔnshī, Hán Việt: tổn thất) nghĩa là mất mát; tổn thất; hư hại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

损 tổn · 7 từ

失 thất · 30 từ