骗 piànphiếnlừa gạt; lừa đảo; lừa dối HSK 5 骗 (piàn, Hán Việt: phiến) nghĩa là lừa gạt; lừa đảo; lừa dối. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 骗 Cụm từ thường gặp có 骗欺骗qīpiànlừa dối骗子piànzikẻ lừa đảo诈骗zhàpiànlừa đảo骗人piànrénlừa gạt ai受骗shòupiànbị lừa