Tâm HSK

失望

shīwàng
thất vọng
thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng

失望 (shīwàng, Hán Việt: thất vọng) nghĩa là thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

望 vọng · 21 từ