Tâm HSK

看望

kànwàng
khán vọng
thăm; gặp (ai đó)

看望 (kànwàng, Hán Việt: khán vọng) nghĩa là thăm; gặp (ai đó). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

望 vọng · 21 từ