Tâm HSK

盼望

pànwàng
phán vọng
hy vọng; mong đợi

盼望 (pànwàng, Hán Việt: phán vọng) nghĩa là hy vọng; mong đợi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盼 phán · 3 từ

望 vọng · 21 từ