左顾右盼 (zuǒgùyòupàn, Hán Việt: tả cố hữu phán) nghĩa là liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
左 tả · 3 từ
顾 cố · 17 từ
照顾zhàoguchăm sóc顾客gùkèkhách hàng顾问gùwèncố vấn回顾huígùnhìn lại不顾bùgùbất chấp只顾zhǐgùchỉ mải mê顾虑gùlǜmối băn khoăn光顾guānggùđến thăm