Tâm HSK

左顾右盼

zuǒgùyòupàn
tả cố hữu phán
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh

左顾右盼 (zuǒgùyòupàn, Hán Việt: tả cố hữu phán) nghĩa là liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

左 tả · 3 từ

顾 cố · 17 từ

右 hữu · 4 từ

盼 phán · 3 từ