Tâm HSK

有声有色

yǒushēngyǒusè
hữu thanh hữu sắc
có thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ

有声有色 (yǒushēngyǒusè, Hán Việt: hữu thanh hữu sắc) nghĩa là có thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

声 thanh · 26 từ

色 sắc · 26 từ