黑色 (hēisè, Hán Việt: hắc sắc) nghĩa là màu đen. Đây là từ vựng HSK 2.
Câu ví dụ với 黑色
有,也有黑色的。您看看。
yǒu, yě yǒu hēi sè de。 nín kàn kàn。
Có ạ, còn có cả màu đen nữa. Chị xem thử đi.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
黑 hắc · 10 từ
黑板hēibǎnbảng đen黑暗hēiàntối黑客hēikèhacker黑夜hēiyèđêm黑白hēibáiđen và trắng黑马hēimǎngựa ô黑手hēishǒutác nhân xấu thao túng phía sau黑心hēixīntàn nhẫn và vô lương tâm