Tâm HSK

黑色

hēisè
hắc sắc
màu đen

黑色 (hēisè, Hán Việt: hắc sắc) nghĩa là màu đen. Đây là từ vựng HSK 2.

Câu ví dụ với 黑色

有,也有黑色的。您看看。
yǒu, yě yǒu hēi sè de。 nín kàn kàn。
Có ạ, còn có cả màu đen nữa. Chị xem thử đi.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黑 hắc · 10 từ

色 sắc · 26 từ