Tâm HSK

黑手

hēishǒu
hắc thủ
(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy

黑手 (hēishǒu, Hán Việt: hắc thủ) nghĩa là (ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黑 hắc · 10 từ

手 thủ · 72 từ