黑手 (hēishǒu, Hán Việt: hắc thủ) nghĩa là (ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
黑 hắc · 10 từ
黑色hēisèmàu đen黑板hēibǎnbảng đen黑暗hēiàntối黑客hēikèhacker黑夜hēiyèđêm黑白hēibáiđen và trắng黑马hēimǎngựa ô黑心hēixīntàn nhẫn và vô lương tâm