Tâm HSK

黑客

hēikè
hắc khách
hacker (máy tính) (từ mượn)

黑客 (hēikè, Hán Việt: hắc khách) nghĩa là hacker (máy tính) (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黑 hắc · 10 từ

客 khách · 21 từ