Tâm HSK

黑心

hēixīn
hắc tâm
tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết…

黑心 (hēixīn, Hán Việt: hắc tâm) nghĩa là tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黑 hắc · 10 từ

心 tâm · 105 từ