黑心
hēixīn
hắc tâm
tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết…
黑心 (hēixīn, Hán Việt: hắc tâm) nghĩa là tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
黑 hắc · 10 từ
黑色hēisèmàu đen黑板hēibǎnbảng đen黑暗hēiàntối黑客hēikèhacker黑夜hēiyèđêm黑白hēibáiđen và trắng黑马hēimǎngựa ô黑手hēishǒutác nhân xấu thao túng phía sau