Tâm HSK

提防

dīfang
đề phòng
đề phòng; cảnh giác; coi chừng không (sẩy chân)

提防 (dīfang, Hán Việt: đề phòng) nghĩa là đề phòng; cảnh giác; coi chừng không (sẩy chân). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

防 phòng · 16 từ