Tâm HSK

定金

dìngjīn
định kim
tiền đặt cọc; thanh toán trước

定金 (dìngjīn, Hán Việt: định kim) nghĩa là tiền đặt cọc; thanh toán trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

定 định · 49 từ

金 kim · 21 từ